new latin
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Latinh mới: "new latin" dùng để chỉ dạng tiếng Latinh được sử dụng từ thời kỳ Phục hưng (thế kỷ 14-16) cho đến nay, đặc biệt trong danh pháp khoa học (như tên loài động vật, thực vật, hóa chất) và các lĩnh vực học thuật khác. Đây là một giai đoạn phát triển của tiếng Latinh, khác biệt với tiếng Latinh cổ điển (thời La Mã) và tiếng Latinh trung đại.
Ví dụ sử dụng
- (Thuật ngữ "Homo sapiens" được viết bằng tiếng Latinh mới.)
- (Nhiều tên khoa học của thực vật và động vật có nguồn gốc từ tiếng Latinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "New Latin" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để phân biệt với các giai đoạn khác của tiếng Latinh.
- The development of New Latin allowed scientists from different countries to communicate using a common language. (Sự phát triển của tiếng Latinh mới cho phép các nhà khoa học từ các quốc gia khác nhau giao tiếp bằng một ngôn ngữ chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Latinh mới (cụm từ tương đương trong tiếng Việt): thường được dùng thay cho "new latin" khi dịch.
- Neo-Latin (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh): là một cách gọi khác của "new latin".
- Neo-Latin literature flourished in the 16th and 17th centuries. (Văn học Neo-Latinh phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 16 và 17.)
Từ đồng nghĩa
- Latinh hậu Phục hưng: chỉ giai đoạn tiếng Latinh sau thời Phục hưng.
- Latinh khoa học: nhấn mạnh vào việc sử dụng trong khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, vì đây là một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "new latin".